ONE Logo

TMT đến IQD

Chuyển đổi Manat Turkmenistan (TMT) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m
IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د

Tỷ giá hối đoái TMT/IQD 372.76 đã cập nhật 54 phút trước

https://exchangerates.one/vi/tmt-to-iqd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TMT sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TMT Phí chuyển nhượng IQD
0% 1 TMT 0.010 TMT -2.7 IQD
1% 1 TMT 0.010 TMT -2.7 IQD
2% 1 TMT 0.010 TMT -2.7 IQD
3% 1 TMT 0.010 TMT -2.7 IQD
4% 1 TMT 0.010 TMT -2.7 IQD
5% 1 TMT 0.010 TMT -2.7 IQD

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Dinar Iraq

TMT IQD
1 372.76
5 1863.84
10 3727.69
20 7455.39
50 18638.48
100 37276.97
250 93192.43
500 186384.87
1000 372769.75

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Manat Turkmenistan

IQD TMT
1 0.0027
5 0.013
10 0.027
20 0.054
50 0.13
100 0.27
250 0.67
500 1.34
1000 2.68

Thông tin thêm về TMT hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TMT (Manat Turkmenistan) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ