ONE Logo

QAR đến TMT

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

QAR - Rial Qatar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ق
TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m

Tỷ giá hối đoái QAR/TMT 0.96141 đã cập nhật 29 phút trước

https://exchangerates.one/vi/qar-to-tmt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Qatar là tiền tệ của Qatar

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ QAR Phí chuyển nhượng TMT
0% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 TMT
1% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 TMT
2% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 TMT
3% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 TMT
4% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 TMT
5% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 TMT

Chuyển đổi Rial Qatar thành Manat Turkmenistan

QAR TMT
1 0.96
5 4.80
10 9.61
20 19.22
50 48.07
100 96.14
250 240.35
500 480.70
1000 961.40

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Rial Qatar

TMT QAR
1 1.04
5 5.20
10 10.40
20 20.80
50 52.00
100 104.01
250 260.03
500 520.06
1000 1040.13

Thông tin thêm về QAR hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ