ONE Logo

QAR đến ILS

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

QAR - Rial Qatar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ق
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái QAR/ILS 0.83200 đã cập nhật 50 phút trước

https://exchangerates.one/vi/qar-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Qatar là tiền tệ của Qatar

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ QAR Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 ILS
1% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 ILS
2% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 ILS
3% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 ILS
4% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 ILS
5% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 ILS

Chuyển đổi Rial Qatar thành Sheqel Israel mới

QAR ILS
1 0.83
5 4.16
10 8.32
20 16.64
50 41.60
100 83.20
250 208.00
500 416.00
1000 832.00

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rial Qatar

ILS QAR
1 1.20
5 6.00
10 12.01
20 24.03
50 60.09
100 120.19
250 300.47
500 600.95
1000 1201.91

Thông tin thêm về QAR hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ