ONE Logo

QAR đến BHD

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Dinar Bahrain (BHD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

QAR - Rial Qatar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ق
BHD - Dinar Bahrain select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
.د.ب

Tỷ giá hối đoái QAR/BHD 0.10317 đã cập nhật 51 phút trước

https://exchangerates.one/vi/qar-to-bhd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Dinar Bahrain (BHD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Dinar Bahrain (BHD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang BHD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Qatar là tiền tệ của Qatar

Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Dinar Bahrain

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ QAR Phí chuyển nhượng BHD
0% 1 QAR 0.010 QAR 1.0 BHD
1% 1 QAR 0.010 QAR 1.0 BHD
2% 1 QAR 0.010 QAR 1.0 BHD
3% 1 QAR 0.010 QAR 1.0 BHD
4% 1 QAR 0.010 QAR 1.0 BHD
5% 1 QAR 0.010 QAR 1.0 BHD

Chuyển đổi Rial Qatar thành Dinar Bahrain

QAR BHD
1 0.10
5 0.52
10 1.03
20 2.06
50 5.15
100 10.31
250 25.79
500 51.58
1000 103.16

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Rial Qatar

BHD QAR
1 9.69
5 48.46
10 96.93
20 193.86
50 484.66
100 969.32
250 2423.30
500 4846.60
1000 9693.20

Thông tin thêm về QAR hoặc BHD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ