ONE Logo

QAR đến ISK

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

QAR - Rial Qatar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ق
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái QAR/ISK 34.33 đã cập nhật 55 phút trước

https://exchangerates.one/vi/qar-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Qatar là tiền tệ của Qatar

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ QAR Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 QAR 0.010 QAR 0.66 ISK
1% 1 QAR 0.010 QAR 0.66 ISK
2% 1 QAR 0.010 QAR 0.66 ISK
3% 1 QAR 0.010 QAR 0.66 ISK
4% 1 QAR 0.010 QAR 0.66 ISK
5% 1 QAR 0.010 QAR 0.66 ISK

Chuyển đổi Rial Qatar thành Króna Iceland

QAR ISK
1 34.33
5 171.68
10 343.36
20 686.73
50 1716.84
100 3433.69
250 8584.23
500 17168.47
1000 34336.94

Chuyển đổi Króna Iceland thành Rial Qatar

ISK QAR
1 0.029
5 0.15
10 0.29
20 0.58
50 1.45
100 2.91
250 7.28
500 14.56
1000 29.12

Thông tin thêm về QAR hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ