ONE Logo

QAR đến THB

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Bạt Thái Lan (THB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

QAR - Rial Qatar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ق
THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿

Tỷ giá hối đoái QAR/THB 9.21 đã cập nhật 20 phút trước

https://exchangerates.one/vi/qar-to-thb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Bạt Thái Lan (THB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Bạt Thái Lan (THB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang THB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Qatar là tiền tệ của Qatar

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Bạt Thái Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ QAR Phí chuyển nhượng THB
0% 1 QAR 0.010 QAR 0.91 THB
1% 1 QAR 0.010 QAR 0.91 THB
2% 1 QAR 0.010 QAR 0.91 THB
3% 1 QAR 0.010 QAR 0.91 THB
4% 1 QAR 0.010 QAR 0.91 THB
5% 1 QAR 0.010 QAR 0.91 THB

Chuyển đổi Rial Qatar thành Bạt Thái Lan

QAR THB
1 9.21
5 46.05
10 92.11
20 184.23
50 460.57
100 921.15
250 2302.88
500 4605.77
1000 9211.55

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Rial Qatar

THB QAR
1 0.11
5 0.54
10 1.08
20 2.17
50 5.42
100 10.85
250 27.13
500 54.27
1000 108.55

Thông tin thêm về QAR hoặc THB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc THB (Bạt Thái Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ