ONE Logo

FJD đến TZS

Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

FJD - Đô la Fiji select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái FJD/TZS 1175.98 đã cập nhật 10 phút trước

https://exchangerates.one/vi/fjd-to-tzs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Fiji (FJD) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Fiji (FJD) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá FJD sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Fiji là tiền tệ của Fiji

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Fiji với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ FJD Phí chuyển nhượng TZS
0% 1 FJD 0.010 FJD -11 TZS
1% 1 FJD 0.010 FJD -11 TZS
2% 1 FJD 0.010 FJD -11 TZS
3% 1 FJD 0.010 FJD -11 TZS
4% 1 FJD 0.010 FJD -11 TZS
5% 1 FJD 0.010 FJD -11 TZS

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Shilling Tanzania

FJD TZS
1 1175.98
5 5879.94
10 11759.88
20 23519.77
50 58799.42
100 117598.85
250 293997.13
500 587994.26
1000 1175988.52

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Đô la Fiji

TZS FJD
1 0.00085
5 0.0043
10 0.0085
20 0.017
50 0.043
100 0.085
250 0.21
500 0.43
1000 0.85

Thông tin thêm về FJD hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ