ONE Logo

OMR đến TMT

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m

Tỷ giá hối đoái OMR/TMT 9.13 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/omr-to-tmt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng TMT
0% 1 OMR 0.010 OMR 0.91 TMT
1% 1 OMR 0.010 OMR 0.91 TMT
2% 1 OMR 0.010 OMR 0.91 TMT
3% 1 OMR 0.010 OMR 0.91 TMT
4% 1 OMR 0.010 OMR 0.91 TMT
5% 1 OMR 0.010 OMR 0.91 TMT

Chuyển đổi Rial Oman thành Manat Turkmenistan

OMR TMT
1 9.13
5 45.68
10 91.37
20 182.75
50 456.89
100 913.78
250 2284.45
500 4568.90
1000 9137.81

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Rial Oman

TMT OMR
1 0.11
5 0.55
10 1.09
20 2.18
50 5.47
100 10.94
250 27.35
500 54.71
1000 109.43

Thông tin thêm về OMR hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ