ONE Logo

OMR đến ILS

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái OMR/ILS 7.90 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/omr-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 OMR 0.010 OMR 0.92 ILS
1% 1 OMR 0.010 OMR 0.92 ILS
2% 1 OMR 0.010 OMR 0.92 ILS
3% 1 OMR 0.010 OMR 0.92 ILS
4% 1 OMR 0.010 OMR 0.92 ILS
5% 1 OMR 0.010 OMR 0.92 ILS

Chuyển đổi Rial Oman thành Sheqel Israel mới

OMR ILS
1 7.90
5 39.53
10 79.07
20 158.15
50 395.39
100 790.78
250 1976.96
500 3953.92
1000 7907.85

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rial Oman

ILS OMR
1 0.13
5 0.63
10 1.26
20 2.52
50 6.32
100 12.64
250 31.61
500 63.22
1000 126.45

Thông tin thêm về OMR hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ