ONE Logo

OMR đến LYD

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái OMR/LYD 16.60 đã cập nhật 4 phút trước

https://exchangerates.one/vi/omr-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 OMR 0.010 OMR 0.83 LYD
1% 1 OMR 0.010 OMR 0.83 LYD
2% 1 OMR 0.010 OMR 0.83 LYD
3% 1 OMR 0.010 OMR 0.83 LYD
4% 1 OMR 0.010 OMR 0.83 LYD
5% 1 OMR 0.010 OMR 0.83 LYD

Chuyển đổi Rial Oman thành Dinar Libi

OMR LYD
1 16.60
5 83.00
10 166.00
20 332.00
50 830.01
100 1660.02
250 4150.07
500 8300.14
1000 16600.28

Chuyển đổi Dinar Libi thành Rial Oman

LYD OMR
1 0.060
5 0.30
10 0.60
20 1.20
50 3.01
100 6.02
250 15.05
500 30.11
1000 60.23

Thông tin thêm về OMR hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ