ONE Logo

OMR đến TWD

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái OMR/TWD 84.38 đã cập nhật 8 phút trước

https://exchangerates.one/vi/omr-to-twd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang TWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Đô la Đài Loan mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng TWD
0% 1 OMR 0.010 OMR 0.16 TWD
1% 1 OMR 0.010 OMR 0.16 TWD
2% 1 OMR 0.010 OMR 0.16 TWD
3% 1 OMR 0.010 OMR 0.16 TWD
4% 1 OMR 0.010 OMR 0.16 TWD
5% 1 OMR 0.010 OMR 0.16 TWD

Chuyển đổi Rial Oman thành Đô la Đài Loan mới

OMR TWD
1 84.38
5 421.91
10 843.83
20 1687.66
50 4219.15
100 8438.31
250 21095.79
500 42191.59
1000 84383.19

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Rial Oman

TWD OMR
1 0.012
5 0.059
10 0.12
20 0.24
50 0.59
100 1.18
250 2.96
500 5.92
1000 11.85

Thông tin thêm về OMR hoặc TWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ