ONE Logo

OMR đến CHF

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái OMR/CHF 2.10 đã cập nhật 40 phút trước

https://exchangerates.one/vi/omr-to-chf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng CHF
0% 1 OMR 0.010 OMR 0.98 CHF
1% 1 OMR 0.010 OMR 0.98 CHF
2% 1 OMR 0.010 OMR 0.98 CHF
3% 1 OMR 0.010 OMR 0.98 CHF
4% 1 OMR 0.010 OMR 0.98 CHF
5% 1 OMR 0.010 OMR 0.98 CHF

Chuyển đổi Rial Oman thành Franc Thụy sĩ

OMR CHF
1 2.10
5 10.51
10 21.03
20 42.06
50 105.17
100 210.34
250 525.86
500 1051.72
1000 2103.45

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Rial Oman

CHF OMR
1 0.48
5 2.37
10 4.75
20 9.50
50 23.77
100 47.54
250 118.85
500 237.70
1000 475.40

Thông tin thêm về OMR hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ