ONE Logo

OMR đến GNF

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái OMR/GNF 22805.76 đã cập nhật 59 phút trước

https://exchangerates.one/vi/omr-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 OMR 0.010 OMR -2.3e+2 GNF
1% 1 OMR 0.010 OMR -2.3e+2 GNF
2% 1 OMR 0.010 OMR -2.3e+2 GNF
3% 1 OMR 0.010 OMR -2.3e+2 GNF
4% 1 OMR 0.010 OMR -2.3e+2 GNF
5% 1 OMR 0.010 OMR -2.3e+2 GNF

Chuyển đổi Rial Oman thành Franc Guinea

OMR GNF
1 22805.76
5 114028.84
10 228057.69
20 456115.39
50 1140288.48
100 2280576.96
250 5701442.42
500 11402884.84
1000 22805769.68

Chuyển đổi Franc Guinea thành Rial Oman

GNF OMR
1 0.000044
5 0.00022
10 0.00044
20 0.00088
50 0.0022
100 0.0044
250 0.011
500 0.022
1000 0.044

Thông tin thêm về OMR hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ