ONE Logo

OMR đến PGK

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Kina Papua New Guinea (PGK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K

Tỷ giá hối đoái OMR/PGK 11.62 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/omr-to-pgk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Kina Papua New Guinea (PGK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang PGK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Kina Papua New Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng PGK
0% 1 OMR 0.010 OMR 0.88 PGK
1% 1 OMR 0.010 OMR 0.88 PGK
2% 1 OMR 0.010 OMR 0.88 PGK
3% 1 OMR 0.010 OMR 0.88 PGK
4% 1 OMR 0.010 OMR 0.88 PGK
5% 1 OMR 0.010 OMR 0.88 PGK

Chuyển đổi Rial Oman thành Kina Papua New Guinea

OMR PGK
1 11.62
5 58.10
10 116.21
20 232.42
50 581.06
100 1162.13
250 2905.33
500 5810.67
1000 11621.34

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Rial Oman

PGK OMR
1 0.086
5 0.43
10 0.86
20 1.72
50 4.30
100 8.60
250 21.51
500 43.02
1000 86.04

Thông tin thêm về OMR hoặc PGK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ