ONE Logo

OMR đến BHD

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Dinar Bahrain (BHD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
BHD - Dinar Bahrain select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
.د.ب

Tỷ giá hối đoái OMR/BHD 0.98054 đã cập nhật 1 phút trước

https://exchangerates.one/vi/omr-to-bhd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Dinar Bahrain (BHD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Dinar Bahrain (BHD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang BHD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Dinar Bahrain

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng BHD
0% 1 OMR 0.010 OMR 0.99 BHD
1% 1 OMR 0.010 OMR 0.99 BHD
2% 1 OMR 0.010 OMR 0.99 BHD
3% 1 OMR 0.010 OMR 0.99 BHD
4% 1 OMR 0.010 OMR 0.99 BHD
5% 1 OMR 0.010 OMR 0.99 BHD

Chuyển đổi Rial Oman thành Dinar Bahrain

OMR BHD
1 0.98
5 4.90
10 9.80
20 19.61
50 49.02
100 98.05
250 245.13
500 490.27
1000 980.54

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Rial Oman

BHD OMR
1 1.01
5 5.09
10 10.19
20 20.39
50 50.99
100 101.98
250 254.96
500 509.92
1000 1019.84

Thông tin thêm về OMR hoặc BHD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ