ONE Logo

OMR đến MDL

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Leu Moldova (MDL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
MDL - Leu Moldova select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L

Tỷ giá hối đoái OMR/MDL 45.72 đã cập nhật 19 phút trước

https://exchangerates.one/vi/omr-to-mdl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Leu Moldova (MDL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Leu Moldova (MDL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang MDL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Leu Moldova

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng MDL
0% 1 OMR 0.010 OMR 0.54 MDL
1% 1 OMR 0.010 OMR 0.54 MDL
2% 1 OMR 0.010 OMR 0.54 MDL
3% 1 OMR 0.010 OMR 0.54 MDL
4% 1 OMR 0.010 OMR 0.54 MDL
5% 1 OMR 0.010 OMR 0.54 MDL

Chuyển đổi Rial Oman thành Leu Moldova

OMR MDL
1 45.72
5 228.62
10 457.25
20 914.50
50 2286.26
100 4572.53
250 11431.32
500 22862.65
1000 45725.31

Chuyển đổi Leu Moldova thành Rial Oman

MDL OMR
1 0.022
5 0.11
10 0.22
20 0.44
50 1.09
100 2.18
250 5.46
500 10.93
1000 21.86

Thông tin thêm về OMR hoặc MDL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc MDL (Leu Moldova), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ