ONE Logo

OMR đến SDG

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
SDG - Bảng Sudan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ج.س.

Tỷ giá hối đoái OMR/SDG 1563.33 đã cập nhật 57 phút trước

https://exchangerates.one/vi/omr-to-sdg
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Bảng Sudan là tiền tệ của Sudan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng SDG
0% 1 OMR 0.010 OMR -15 SDG
1% 1 OMR 0.010 OMR -15 SDG
2% 1 OMR 0.010 OMR -15 SDG
3% 1 OMR 0.010 OMR -15 SDG
4% 1 OMR 0.010 OMR -15 SDG
5% 1 OMR 0.010 OMR -15 SDG

Chuyển đổi Rial Oman thành Bảng Sudan

OMR SDG
1 1563.33
5 7816.65
10 15633.31
20 31266.62
50 78166.56
100 156333.12
250 390832.81
500 781665.62
1000 1563331.25

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Rial Oman

SDG OMR
1 0.00064
5 0.0032
10 0.0064
20 0.013
50 0.032
100 0.064
250 0.16
500 0.32
1000 0.64

Thông tin thêm về OMR hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ