ONE Logo

OMR đến SBD

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Đô la quần đảo Solomon (SBD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
SBD - Đô la quần đảo Solomon select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái OMR/SBD 21.01 đã cập nhật 10 phút trước

https://exchangerates.one/vi/omr-to-sbd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Đô la quần đảo Solomon (SBD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Đô la quần đảo Solomon (SBD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang SBD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Đô la quần đảo Solomon là tiền tệ của Quần đảo Solomon

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Đô la quần đảo Solomon

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng SBD
0% 1 OMR 0.010 OMR 0.79 SBD
1% 1 OMR 0.010 OMR 0.79 SBD
2% 1 OMR 0.010 OMR 0.79 SBD
3% 1 OMR 0.010 OMR 0.79 SBD
4% 1 OMR 0.010 OMR 0.79 SBD
5% 1 OMR 0.010 OMR 0.79 SBD

Chuyển đổi Rial Oman thành Đô la quần đảo Solomon

OMR SBD
1 21.01
5 105.06
10 210.12
20 420.25
50 1050.63
100 2101.27
250 5253.17
500 10506.35
1000 21012.71

Chuyển đổi Đô la quần đảo Solomon thành Rial Oman

SBD OMR
1 0.048
5 0.24
10 0.48
20 0.95
50 2.37
100 4.75
250 11.89
500 23.79
1000 47.59

Thông tin thêm về OMR hoặc SBD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc SBD (Đô la quần đảo Solomon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ