ONE Logo

OMR đến RUB

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái OMR/RUB 203.80 đã cập nhật 25 phút trước

https://exchangerates.one/vi/omr-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 OMR 0.010 OMR -1.0 RUB
1% 1 OMR 0.010 OMR -1.0 RUB
2% 1 OMR 0.010 OMR -1.0 RUB
3% 1 OMR 0.010 OMR -1.0 RUB
4% 1 OMR 0.010 OMR -1.0 RUB
5% 1 OMR 0.010 OMR -1.0 RUB

Chuyển đổi Rial Oman thành Rúp Nga

OMR RUB
1 203.80
5 1019.00
10 2038.00
20 4076.00
50 10190.00
100 20380.01
250 50950.02
500 101900.05
1000 203800.11

Chuyển đổi Rúp Nga thành Rial Oman

RUB OMR
1 0.0049
5 0.025
10 0.049
20 0.098
50 0.25
100 0.49
250 1.22
500 2.45
1000 4.90

Thông tin thêm về OMR hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ