ONE Logo

OMR đến BOB

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.

Tỷ giá hối đoái OMR/BOB 18.02 đã cập nhật 39 phút trước

https://exchangerates.one/vi/omr-to-bob
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng BOB
0% 1 OMR 0.010 OMR 0.82 BOB
1% 1 OMR 0.010 OMR 0.82 BOB
2% 1 OMR 0.010 OMR 0.82 BOB
3% 1 OMR 0.010 OMR 0.82 BOB
4% 1 OMR 0.010 OMR 0.82 BOB
5% 1 OMR 0.010 OMR 0.82 BOB

Chuyển đổi Rial Oman thành Boliviano Bolivia

OMR BOB
1 18.02
5 90.12
10 180.25
20 360.50
50 901.26
100 1802.52
250 4506.31
500 9012.63
1000 18025.27

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Rial Oman

BOB OMR
1 0.055
5 0.28
10 0.55
20 1.10
50 2.77
100 5.54
250 13.86
500 27.73
1000 55.47

Thông tin thêm về OMR hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ