ONE Logo

XCD đến YER

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê (XCD) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XCD - Đô la Đông Caribê select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XCD/YER 88.28 đã cập nhật 38 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xcd-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XCD sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đông Caribê là tiền tệ của Anguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đông Caribê với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XCD Phí chuyển nhượng YER
0% 1 XCD 0.010 XCD 0.12 YER
1% 1 XCD 0.010 XCD 0.12 YER
2% 1 XCD 0.010 XCD 0.12 YER
3% 1 XCD 0.010 XCD 0.12 YER
4% 1 XCD 0.010 XCD 0.12 YER
5% 1 XCD 0.010 XCD 0.12 YER

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Rial Yemen

XCD YER
1 88.28
5 441.44
10 882.88
20 1765.76
50 4414.41
100 8828.83
250 22072.07
500 44144.15
1000 88288.31

Chuyển đổi Rial Yemen thành Đô la Đông Caribê

YER XCD
1 0.011
5 0.057
10 0.11
20 0.23
50 0.57
100 1.13
250 2.83
500 5.66
1000 11.32

Thông tin thêm về XCD hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XCD (Đô la Đông Caribê) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ