ONE Logo

SGD đến LVL

Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SGD - Đô la Singapore select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls

Tỷ giá hối đoái SGD/LVL 0.46832 đã cập nhật 58 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sgd-to-lvl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Singapore (SGD) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Singapore (SGD) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SGD sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Singapore là tiền tệ của Brunei, Singapore

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SGD Phí chuyển nhượng LVL
0% 1 SGD 0.010 SGD 1.0 LVL
1% 1 SGD 0.010 SGD 1.0 LVL
2% 1 SGD 0.010 SGD 1.0 LVL
3% 1 SGD 0.010 SGD 1.0 LVL
4% 1 SGD 0.010 SGD 1.0 LVL
5% 1 SGD 0.010 SGD 1.0 LVL

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Lats Latvia

SGD LVL
1 0.47
5 2.34
10 4.68
20 9.36
50 23.41
100 46.83
250 117.08
500 234.16
1000 468.32

Chuyển đổi Lats Latvia thành Đô la Singapore

LVL SGD
1 2.13
5 10.67
10 21.35
20 42.70
50 106.76
100 213.52
250 533.81
500 1067.63
1000 2135.27

Thông tin thêm về SGD hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ