ONE Logo

SGD đến ISK

Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SGD - Đô la Singapore select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái SGD/ISK 97.05 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sgd-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Singapore (SGD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Singapore (SGD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SGD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Singapore là tiền tệ của Brunei, Singapore

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SGD Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 SGD 0.010 SGD 0.029 ISK
1% 1 SGD 0.010 SGD 0.029 ISK
2% 1 SGD 0.010 SGD 0.029 ISK
3% 1 SGD 0.010 SGD 0.029 ISK
4% 1 SGD 0.010 SGD 0.029 ISK
5% 1 SGD 0.010 SGD 0.029 ISK

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Króna Iceland

SGD ISK
1 97.05
5 485.28
10 970.57
20 1941.15
50 4852.89
100 9705.79
250 24264.47
500 48528.95
1000 97057.91

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đô la Singapore

ISK SGD
1 0.010
5 0.052
10 0.10
20 0.21
50 0.52
100 1.03
250 2.57
500 5.15
1000 10.30

Thông tin thêm về SGD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ