ONE Logo

SGD đến LRD

Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SGD - Đô la Singapore select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái SGD/LRD 139.96 đã cập nhật 38 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sgd-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Singapore (SGD) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Singapore (SGD) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SGD sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Singapore là tiền tệ của Brunei, Singapore

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SGD Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 SGD 0.010 SGD -0.40 LRD
1% 1 SGD 0.010 SGD -0.40 LRD
2% 1 SGD 0.010 SGD -0.40 LRD
3% 1 SGD 0.010 SGD -0.40 LRD
4% 1 SGD 0.010 SGD -0.40 LRD
5% 1 SGD 0.010 SGD -0.40 LRD

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Đô la Liberia

SGD LRD
1 139.96
5 699.82
10 1399.64
20 2799.29
50 6998.22
100 13996.45
250 34991.14
500 69982.29
1000 139964.58

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Đô la Singapore

LRD SGD
1 0.0071
5 0.036
10 0.071
20 0.14
50 0.36
100 0.71
250 1.78
500 3.57
1000 7.14

Thông tin thêm về SGD hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ