ONE Logo

SGD đến YER

Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SGD - Đô la Singapore select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái SGD/YER 184.73 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sgd-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Singapore (SGD) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Singapore (SGD) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SGD sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Singapore là tiền tệ của Brunei, Singapore

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SGD Phí chuyển nhượng YER
0% 1 SGD 0.010 SGD -0.85 YER
1% 1 SGD 0.010 SGD -0.85 YER
2% 1 SGD 0.010 SGD -0.85 YER
3% 1 SGD 0.010 SGD -0.85 YER
4% 1 SGD 0.010 SGD -0.85 YER
5% 1 SGD 0.010 SGD -0.85 YER

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Rial Yemen

SGD YER
1 184.73
5 923.67
10 1847.34
20 3694.68
50 9236.71
100 18473.43
250 46183.58
500 92367.16
1000 184734.32

Chuyển đổi Rial Yemen thành Đô la Singapore

YER SGD
1 0.0054
5 0.027
10 0.054
20 0.11
50 0.27
100 0.54
250 1.35
500 2.70
1000 5.41

Thông tin thêm về SGD hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ