ONE Logo

USD đến UGX

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Shilling Uganda (UGX) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

USD - Đô la Mỹ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
UGX - Shilling Uganda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái USD/UGX 3690.39 đã cập nhật 11 phút trước

https://exchangerates.one/vi/usd-to-ugx
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Shilling Uganda (UGX)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Shilling Uganda (UGX) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang UGX của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Shilling Uganda là tiền tệ của Uganda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Shilling Uganda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ USD Phí chuyển nhượng UGX
0% 1 USD 0.010 USD -36 UGX
1% 1 USD 0.010 USD -36 UGX
2% 1 USD 0.010 USD -36 UGX
3% 1 USD 0.010 USD -36 UGX
4% 1 USD 0.010 USD -36 UGX
5% 1 USD 0.010 USD -36 UGX

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Shilling Uganda

USD UGX
1 3690.39
5 18451.99
10 36903.98
20 73807.96
50 184519.90
100 369039.81
250 922599.53
500 1845199.07
1000 3690398.14

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Đô la Mỹ

UGX USD
1 0.00027
5 0.0014
10 0.0027
20 0.0054
50 0.014
100 0.027
250 0.068
500 0.14
1000 0.27

Thông tin thêm về USD hoặc UGX

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc UGX (Shilling Uganda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ