ONE Logo

XTZ đến XCD

Chuyển đổi Tezon (XTZ) sang Đô la Đông Caribê (XCD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XTZ - Tezon select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XCD - Đô la Đông Caribê select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái XTZ/XCD 0.60915 đã cập nhật 16 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xtz-to-xcd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tezon (XTZ) sang Đô la Đông Caribê (XCD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tezon (XTZ) sang Đô la Đông Caribê (XCD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XTZ sang XCD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đông Caribê là tiền tệ của Anguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tezon với Đô la Đông Caribê

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XTZ Phí chuyển nhượng XCD
0% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.99 XCD
1% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.99 XCD
2% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.99 XCD
3% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.99 XCD
4% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.99 XCD
5% 1 XTZ 0.010 XTZ 0.99 XCD

Chuyển đổi Tezon thành Đô la Đông Caribê

XTZ XCD
1 0.61
5 3.04
10 6.09
20 12.18
50 30.45
100 60.91
250 152.28
500 304.57
1000 609.15

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Tezon

XCD XTZ
1 1.64
5 8.20
10 16.41
20 32.83
50 82.08
100 164.16
250 410.40
500 820.80
1000 1641.61

Thông tin thêm về XTZ hoặc XCD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XTZ (Tezon) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ