ONE Logo

XDR đến BDT

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Taka Bangladesh (BDT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SDR
BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XDR/BDT 172.66 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xdr-to-bdt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Taka Bangladesh (BDT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Taka Bangladesh (BDT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XDR sang BDT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Quyền Rút vốn Đặc biệt với Taka Bangladesh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XDR Phí chuyển nhượng BDT
0% 1 XDR 0.010 XDR -0.73 BDT
1% 1 XDR 0.010 XDR -0.73 BDT
2% 1 XDR 0.010 XDR -0.73 BDT
3% 1 XDR 0.010 XDR -0.73 BDT
4% 1 XDR 0.010 XDR -0.73 BDT
5% 1 XDR 0.010 XDR -0.73 BDT

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Taka Bangladesh

XDR BDT
1 172.66
5 863.32
10 1726.64
20 3453.29
50 8633.24
100 17266.48
250 43166.20
500 86332.40
1000 172664.80

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

BDT XDR
1 0.0058
5 0.029
10 0.058
20 0.12
50 0.29
100 0.58
250 1.44
500 2.89
1000 5.79

Thông tin thêm về XDR hoặc BDT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc BDT (Taka Bangladesh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ