ONE Logo

BYN đến VND

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BYN - Rúp Belarus select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br
VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BYN/VND 9098.35 đã cập nhật 6 phút trước

https://exchangerates.one/vi/byn-to-vnd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Belarus là tiền tệ của Belarus

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BYN Phí chuyển nhượng VND
0% 1 BYN 0.010 BYN -90 VND
1% 1 BYN 0.010 BYN -90 VND
2% 1 BYN 0.010 BYN -90 VND
3% 1 BYN 0.010 BYN -90 VND
4% 1 BYN 0.010 BYN -90 VND
5% 1 BYN 0.010 BYN -90 VND

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Đồng Việt Nam

BYN VND
1 9098.35
5 45491.77
10 90983.54
20 181967.09
50 454917.73
100 909835.46
250 2274588.65
500 4549177.30
1000 9098354.61

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Rúp Belarus

VND BYN
1 0.00011
5 0.00055
10 0.0011
20 0.0022
50 0.0055
100 0.011
250 0.027
500 0.055
1000 0.11

Thông tin thêm về BYN hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ