ONE Logo

BYN đến CNY

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BYN - Rúp Belarus select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái BYN/CNY 2.34 đã cập nhật 23 phút trước

https://exchangerates.one/vi/byn-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Belarus là tiền tệ của Belarus

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BYN Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 BYN 0.010 BYN 0.98 CNY
1% 1 BYN 0.010 BYN 0.98 CNY
2% 1 BYN 0.010 BYN 0.98 CNY
3% 1 BYN 0.010 BYN 0.98 CNY
4% 1 BYN 0.010 BYN 0.98 CNY
5% 1 BYN 0.010 BYN 0.98 CNY

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Nhân dân tệ

BYN CNY
1 2.34
5 11.71
10 23.43
20 46.87
50 117.18
100 234.36
250 585.90
500 1171.80
1000 2343.61

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Rúp Belarus

CNY BYN
1 0.43
5 2.13
10 4.26
20 8.53
50 21.33
100 42.66
250 106.67
500 213.34
1000 426.69

Thông tin thêm về BYN hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ