ONE Logo

AUD đến XAG

Chuyển đổi Đô la Australia (AUD) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

AUD - Đô la Australia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
XAG - Bạc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ag

Tỷ giá hối đoái AUD/XAG 0.012471 đã cập nhật 1 phút trước

https://exchangerates.one/vi/aud-to-xag
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Australia (AUD) sang Bạc (XAG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Australia (AUD) sang Bạc (XAG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AUD sang XAG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Australia với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ AUD Phí chuyển nhượng XAG
0% 1 AUD 0.010 AUD 1.0 XAG
1% 1 AUD 0.010 AUD 1.0 XAG
2% 1 AUD 0.010 AUD 1.0 XAG
3% 1 AUD 0.010 AUD 1.0 XAG
4% 1 AUD 0.010 AUD 1.0 XAG
5% 1 AUD 0.010 AUD 1.0 XAG

Chuyển đổi Đô la Australia thành Bạc

AUD XAG
1 0.012
5 0.062
10 0.12
20 0.25
50 0.62
100 1.24
250 3.11
500 6.23
1000 12.47

Chuyển đổi Bạc thành Đô la Australia

XAG AUD
1 80.18
5 400.94
10 801.88
20 1603.77
50 4009.43
100 8018.86
250 20047.15
500 40094.30
1000 80188.60

Thông tin thêm về AUD hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AUD (Đô la Australia) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ