ONE Logo

GIP đến ISK

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

GIP - Bảng Gibraltar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái GIP/ISK 168.54 đã cập nhật 50 phút trước

https://exchangerates.one/vi/gip-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GIP sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Gibraltar là tiền tệ của Gibraltar

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GIP Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 GIP 0.010 GIP -0.69 ISK
1% 1 GIP 0.010 GIP -0.69 ISK
2% 1 GIP 0.010 GIP -0.69 ISK
3% 1 GIP 0.010 GIP -0.69 ISK
4% 1 GIP 0.010 GIP -0.69 ISK
5% 1 GIP 0.010 GIP -0.69 ISK

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Króna Iceland

GIP ISK
1 168.54
5 842.72
10 1685.44
20 3370.89
50 8427.24
100 16854.49
250 42136.24
500 84272.49
1000 168544.98

Chuyển đổi Króna Iceland thành Bảng Gibraltar

ISK GIP
1 0.0059
5 0.030
10 0.059
20 0.12
50 0.30
100 0.59
250 1.48
500 2.96
1000 5.93

Thông tin thêm về GIP hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ