ONE Logo

BHD đến HKD

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Đô la Hồng Kông (HKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BHD - Dinar Bahrain select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
.د.ب
HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái BHD/HKD 20.81 đã cập nhật 9 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bhd-to-hkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Bahrain (BHD) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Bahrain (BHD) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BHD sang HKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Đô la Hồng Kông

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BHD Phí chuyển nhượng HKD
0% 1 BHD 0.010 BHD 0.79 HKD
1% 1 BHD 0.010 BHD 0.79 HKD
2% 1 BHD 0.010 BHD 0.79 HKD
3% 1 BHD 0.010 BHD 0.79 HKD
4% 1 BHD 0.010 BHD 0.79 HKD
5% 1 BHD 0.010 BHD 0.79 HKD

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Đô la Hồng Kông

BHD HKD
1 20.81
5 104.08
10 208.16
20 416.32
50 1040.81
100 2081.63
250 5204.08
500 10408.17
1000 20816.34

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Dinar Bahrain

HKD BHD
1 0.048
5 0.24
10 0.48
20 0.96
50 2.40
100 4.80
250 12.00
500 24.01
1000 48.03

Thông tin thêm về BHD hoặc HKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ