ONE Logo

BHD đến SAR

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

BHD - Dinar Bahrain select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
.د.ب
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س

Tỷ giá hối đoái BHD/SAR 9.97 đã cập nhật 28 phút trước

https://exchangerates.one/vi/bhd-to-sar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Bahrain (BHD) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Bahrain (BHD) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BHD sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BHD Phí chuyển nhượng SAR
0% 1 BHD 0.010 BHD 0.90 SAR
1% 1 BHD 0.010 BHD 0.90 SAR
2% 1 BHD 0.010 BHD 0.90 SAR
3% 1 BHD 0.010 BHD 0.90 SAR
4% 1 BHD 0.010 BHD 0.90 SAR
5% 1 BHD 0.010 BHD 0.90 SAR

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Riyal Ả Rập Xê-út

BHD SAR
1 9.97
5 49.87
10 99.75
20 199.50
50 498.76
100 997.53
250 2493.83
500 4987.66
1000 9975.32

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Dinar Bahrain

SAR BHD
1 0.10
5 0.50
10 1.00
20 2.00
50 5.01
100 10.02
250 25.06
500 50.12
1000 100.24

Thông tin thêm về BHD hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ