ONE Logo

PLN đến HRK

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

PLN - Zloty Ba Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn

Tỷ giá hối đoái PLN/HRK 1.73 đã cập nhật 45 phút trước

https://exchangerates.one/vi/pln-to-hrk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PLN Phí chuyển nhượng HRK
0% 1 PLN 0.010 PLN 0.98 HRK
1% 1 PLN 0.010 PLN 0.98 HRK
2% 1 PLN 0.010 PLN 0.98 HRK
3% 1 PLN 0.010 PLN 0.98 HRK
4% 1 PLN 0.010 PLN 0.98 HRK
5% 1 PLN 0.010 PLN 0.98 HRK

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Kuna Croatia

PLN HRK
1 1.73
5 8.68
10 17.36
20 34.73
50 86.83
100 173.66
250 434.15
500 868.31
1000 1736.62

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Zloty Ba Lan

HRK PLN
1 0.58
5 2.87
10 5.75
20 11.51
50 28.79
100 57.58
250 143.95
500 287.91
1000 575.82

Thông tin thêm về PLN hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ