ONE Logo

PLN đến ISK

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

PLN - Zloty Ba Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái PLN/ISK 33.05 đã cập nhật 57 phút trước

https://exchangerates.one/vi/pln-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PLN Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 PLN 0.010 PLN 0.67 ISK
1% 1 PLN 0.010 PLN 0.67 ISK
2% 1 PLN 0.010 PLN 0.67 ISK
3% 1 PLN 0.010 PLN 0.67 ISK
4% 1 PLN 0.010 PLN 0.67 ISK
5% 1 PLN 0.010 PLN 0.67 ISK

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Króna Iceland

PLN ISK
1 33.05
5 165.25
10 330.50
20 661.00
50 1652.50
100 3305.00
250 8262.50
500 16525.01
1000 33050.02

Chuyển đổi Króna Iceland thành Zloty Ba Lan

ISK PLN
1 0.030
5 0.15
10 0.30
20 0.61
50 1.51
100 3.02
250 7.56
500 15.12
1000 30.25

Thông tin thêm về PLN hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ