ONE Logo

PLN đến MKD

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

PLN - Zloty Ba Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái PLN/MKD 14.20 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/pln-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PLN Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 PLN 0.010 PLN 0.86 MKD
1% 1 PLN 0.010 PLN 0.86 MKD
2% 1 PLN 0.010 PLN 0.86 MKD
3% 1 PLN 0.010 PLN 0.86 MKD
4% 1 PLN 0.010 PLN 0.86 MKD
5% 1 PLN 0.010 PLN 0.86 MKD

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Denar Macedonia

PLN MKD
1 14.20
5 71.01
10 142.03
20 284.06
50 710.17
100 1420.34
250 3550.86
500 7101.72
1000 14203.44

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Zloty Ba Lan

MKD PLN
1 0.070
5 0.35
10 0.70
20 1.40
50 3.52
100 7.04
250 17.60
500 35.20
1000 70.40

Thông tin thêm về PLN hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ