ONE Logo

PLN đến MDL

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Leu Moldova (MDL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

PLN - Zloty Ba Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MDL - Leu Moldova select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L

Tỷ giá hối đoái PLN/MDL 4.63 đã cập nhật 33 phút trước

https://exchangerates.one/vi/pln-to-mdl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Leu Moldova (MDL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Leu Moldova (MDL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang MDL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Leu Moldova

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PLN Phí chuyển nhượng MDL
0% 1 PLN 0.010 PLN 0.95 MDL
1% 1 PLN 0.010 PLN 0.95 MDL
2% 1 PLN 0.010 PLN 0.95 MDL
3% 1 PLN 0.010 PLN 0.95 MDL
4% 1 PLN 0.010 PLN 0.95 MDL
5% 1 PLN 0.010 PLN 0.95 MDL

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Leu Moldova

PLN MDL
1 4.63
5 23.15
10 46.30
20 92.61
50 231.52
100 463.05
250 1157.63
500 2315.27
1000 4630.55

Chuyển đổi Leu Moldova thành Zloty Ba Lan

MDL PLN
1 0.22
5 1.07
10 2.15
20 4.31
50 10.79
100 21.59
250 53.98
500 107.97
1000 215.95

Thông tin thêm về PLN hoặc MDL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc MDL (Leu Moldova), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ