ONE Logo

PLN đến CRC

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

PLN - Zloty Ba Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái PLN/CRC 119.50 đã cập nhật 23 phút trước

https://exchangerates.one/vi/pln-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PLN Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 PLN 0.010 PLN -0.20 CRC
1% 1 PLN 0.010 PLN -0.20 CRC
2% 1 PLN 0.010 PLN -0.20 CRC
3% 1 PLN 0.010 PLN -0.20 CRC
4% 1 PLN 0.010 PLN -0.20 CRC
5% 1 PLN 0.010 PLN -0.20 CRC

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Colón Costa Rica

PLN CRC
1 119.50
5 597.54
10 1195.08
20 2390.17
50 5975.42
100 11950.85
250 29877.13
500 59754.26
1000 119508.53

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Zloty Ba Lan

CRC PLN
1 0.0084
5 0.042
10 0.084
20 0.17
50 0.42
100 0.84
250 2.09
500 4.18
1000 8.36

Thông tin thêm về PLN hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ