ONE Logo

CHF đến NOK

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
NOK - Krone Na Uy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái CHF/NOK 11.94 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/chf-to-nok
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng NOK
0% 1 CHF 0.010 CHF 0.88 NOK
1% 1 CHF 0.010 CHF 0.88 NOK
2% 1 CHF 0.010 CHF 0.88 NOK
3% 1 CHF 0.010 CHF 0.88 NOK
4% 1 CHF 0.010 CHF 0.88 NOK
5% 1 CHF 0.010 CHF 0.88 NOK

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Krone Na Uy

CHF NOK
1 11.94
5 59.70
10 119.40
20 238.80
50 597.01
100 1194.02
250 2985.06
500 5970.12
1000 11940.24

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Franc Thụy sĩ

NOK CHF
1 0.084
5 0.42
10 0.84
20 1.67
50 4.18
100 8.37
250 20.93
500 41.87
1000 83.75

Thông tin thêm về CHF hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ