ONE Logo

CHF đến NZD

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Đô la New Zealand (NZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
NZD - Đô la New Zealand select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái CHF/NZD 2.11 đã cập nhật 18 phút trước

https://exchangerates.one/vi/chf-to-nzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Đô la New Zealand (NZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Đô la New Zealand (NZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang NZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Đô la New Zealand là tiền tệ của Quần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Đô la New Zealand

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng NZD
0% 1 CHF 0.010 CHF 0.98 NZD
1% 1 CHF 0.010 CHF 0.98 NZD
2% 1 CHF 0.010 CHF 0.98 NZD
3% 1 CHF 0.010 CHF 0.98 NZD
4% 1 CHF 0.010 CHF 0.98 NZD
5% 1 CHF 0.010 CHF 0.98 NZD

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Đô la New Zealand

CHF NZD
1 2.11
5 10.58
10 21.16
20 42.32
50 105.81
100 211.62
250 529.05
500 1058.10
1000 2116.20

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Franc Thụy sĩ

NZD CHF
1 0.47
5 2.36
10 4.72
20 9.45
50 23.62
100 47.25
250 118.13
500 236.27
1000 472.54

Thông tin thêm về CHF hoặc NZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc NZD (Đô la New Zealand), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ