ONE Logo

CHF đến XPF

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái CHF/XPF 129.01 đã cập nhật 9 phút trước

https://exchangerates.one/vi/chf-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 CHF 0.010 CHF -0.29 XPF
1% 1 CHF 0.010 CHF -0.29 XPF
2% 1 CHF 0.010 CHF -0.29 XPF
3% 1 CHF 0.010 CHF -0.29 XPF
4% 1 CHF 0.010 CHF -0.29 XPF
5% 1 CHF 0.010 CHF -0.29 XPF

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Franc CFP

CHF XPF
1 129.01
5 645.09
10 1290.18
20 2580.37
50 6450.93
100 12901.86
250 32254.65
500 64509.31
1000 129018.62

Chuyển đổi Franc CFP thành Franc Thụy sĩ

XPF CHF
1 0.0078
5 0.039
10 0.078
20 0.16
50 0.39
100 0.78
250 1.93
500 3.87
1000 7.75

Thông tin thêm về CHF hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ