ONE Logo

CHF đến HKD

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Đô la Hồng Kông (HKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái CHF/HKD 9.70 đã cập nhật 6 phút trước

https://exchangerates.one/vi/chf-to-hkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang HKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Đô la Hồng Kông

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng HKD
0% 1 CHF 0.010 CHF 0.90 HKD
1% 1 CHF 0.010 CHF 0.90 HKD
2% 1 CHF 0.010 CHF 0.90 HKD
3% 1 CHF 0.010 CHF 0.90 HKD
4% 1 CHF 0.010 CHF 0.90 HKD
5% 1 CHF 0.010 CHF 0.90 HKD

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Đô la Hồng Kông

CHF HKD
1 9.70
5 48.51
10 97.03
20 194.07
50 485.18
100 970.37
250 2425.92
500 4851.85
1000 9703.71

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Franc Thụy sĩ

HKD CHF
1 0.10
5 0.52
10 1.03
20 2.06
50 5.15
100 10.30
250 25.76
500 51.52
1000 103.05

Thông tin thêm về CHF hoặc HKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ