ONE Logo

CHF đến EUR

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CHF/EUR 1.08 đã cập nhật 59 phút trước

https://exchangerates.one/vi/chf-to-eur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng EUR
0% 1 CHF 0.010 CHF 0.99 EUR
1% 1 CHF 0.010 CHF 0.99 EUR
2% 1 CHF 0.010 CHF 0.99 EUR
3% 1 CHF 0.010 CHF 0.99 EUR
4% 1 CHF 0.010 CHF 0.99 EUR
5% 1 CHF 0.010 CHF 0.99 EUR

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Euro

CHF EUR
1 1.08
5 5.40
10 10.81
20 21.63
50 54.09
100 108.18
250 270.46
500 540.92
1000 1081.84

Chuyển đổi Euro thành Franc Thụy sĩ

EUR CHF
1 0.92
5 4.62
10 9.24
20 18.48
50 46.21
100 92.43
250 231.08
500 462.17
1000 924.34

Thông tin thêm về CHF hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ