ONE Logo

CHF đến CNY

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái CHF/CNY 8.38 đã cập nhật 38 phút trước

https://exchangerates.one/vi/chf-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 CNY
1% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 CNY
2% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 CNY
3% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 CNY
4% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 CNY
5% 1 CHF 0.010 CHF 0.92 CNY

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Nhân dân tệ

CHF CNY
1 8.38
5 41.91
10 83.83
20 167.66
50 419.15
100 838.30
250 2095.75
500 4191.50
1000 8383.00

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Franc Thụy sĩ

CNY CHF
1 0.12
5 0.60
10 1.19
20 2.38
50 5.96
100 11.92
250 29.82
500 59.64
1000 119.28

Thông tin thêm về CHF hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ