ONE Logo

CHF đến ILS

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái CHF/ILS 3.75 đã cập nhật 57 phút trước

https://exchangerates.one/vi/chf-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 CHF 0.010 CHF 0.96 ILS
1% 1 CHF 0.010 CHF 0.96 ILS
2% 1 CHF 0.010 CHF 0.96 ILS
3% 1 CHF 0.010 CHF 0.96 ILS
4% 1 CHF 0.010 CHF 0.96 ILS
5% 1 CHF 0.010 CHF 0.96 ILS

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Sheqel Israel mới

CHF ILS
1 3.75
5 18.79
10 37.59
20 75.18
50 187.97
100 375.94
250 939.86
500 1879.73
1000 3759.46

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Franc Thụy sĩ

ILS CHF
1 0.27
5 1.32
10 2.65
20 5.31
50 13.29
100 26.59
250 66.49
500 132.99
1000 265.99

Thông tin thêm về CHF hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ