ONE Logo

CHF đến XAU

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
XAU - Vàng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Au

Tỷ giá hối đoái CHF/XAU 0.00030818 đã cập nhật 18 phút trước

https://exchangerates.one/vi/chf-to-xau
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ CHF Phí chuyển nhượng XAU
0% 1 CHF 0.010 CHF 1.0 XAU
1% 1 CHF 0.010 CHF 1.0 XAU
2% 1 CHF 0.010 CHF 1.0 XAU
3% 1 CHF 0.010 CHF 1.0 XAU
4% 1 CHF 0.010 CHF 1.0 XAU
5% 1 CHF 0.010 CHF 1.0 XAU

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Vàng

CHF XAU
1 0.00031
5 0.0015
10 0.0031
20 0.0062
50 0.015
100 0.031
250 0.077
500 0.15
1000 0.31

Chuyển đổi Vàng thành Franc Thụy sĩ

XAU CHF
1 3244.87
5 16224.37
10 32448.75
20 64897.51
50 162243.77
100 324487.55
250 811218.87
500 1622437.75
1000 3244875.50

Thông tin thêm về CHF hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ