ONE Logo

TND đến LYD

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TND - Dinar Tunisia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ت
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái TND/LYD 2.16 đã cập nhật 40 phút trước

https://exchangerates.one/vi/tnd-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Tunisia (TND) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Tunisia (TND) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TND sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Tunisia là tiền tệ của Tunisia

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TND Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 TND 0.010 TND 0.98 LYD
1% 1 TND 0.010 TND 0.98 LYD
2% 1 TND 0.010 TND 0.98 LYD
3% 1 TND 0.010 TND 0.98 LYD
4% 1 TND 0.010 TND 0.98 LYD
5% 1 TND 0.010 TND 0.98 LYD

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Dinar Libi

TND LYD
1 2.16
5 10.81
10 21.62
20 43.24
50 108.10
100 216.20
250 540.51
500 1081.02
1000 2162.05

Chuyển đổi Dinar Libi thành Dinar Tunisia

LYD TND
1 0.46
5 2.31
10 4.62
20 9.25
50 23.12
100 46.25
250 115.63
500 231.26
1000 462.52

Thông tin thêm về TND hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ