ONE Logo

YER đến XPF

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái YER/XPF 0.43689 đã cập nhật 5 phút trước

https://exchangerates.one/vi/yer-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 YER 0.010 YER 1.0 XPF
1% 1 YER 0.010 YER 1.0 XPF
2% 1 YER 0.010 YER 1.0 XPF
3% 1 YER 0.010 YER 1.0 XPF
4% 1 YER 0.010 YER 1.0 XPF
5% 1 YER 0.010 YER 1.0 XPF

Chuyển đổi Rial Yemen thành Franc CFP

YER XPF
1 0.44
5 2.18
10 4.36
20 8.73
50 21.84
100 43.68
250 109.22
500 218.44
1000 436.89

Chuyển đổi Franc CFP thành Rial Yemen

XPF YER
1 2.28
5 11.44
10 22.88
20 45.77
50 114.44
100 228.89
250 572.22
500 1144.45
1000 2288.90

Thông tin thêm về YER hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ