ONE Logo

YER đến VND

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái YER/VND 110.20 đã cập nhật 1 phút trước

https://exchangerates.one/vi/yer-to-vnd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng VND
0% 1 YER 0.010 YER -0.10 VND
1% 1 YER 0.010 YER -0.10 VND
2% 1 YER 0.010 YER -0.10 VND
3% 1 YER 0.010 YER -0.10 VND
4% 1 YER 0.010 YER -0.10 VND
5% 1 YER 0.010 YER -0.10 VND

Chuyển đổi Rial Yemen thành Đồng Việt Nam

YER VND
1 110.20
5 551.01
10 1102.03
20 2204.07
50 5510.18
100 11020.37
250 27550.92
500 55101.85
1000 110203.70

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Rial Yemen

VND YER
1 0.0091
5 0.045
10 0.091
20 0.18
50 0.45
100 0.91
250 2.26
500 4.53
1000 9.07

Thông tin thêm về YER hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ